el sistema educativo
sis
sis
sis
te
ˈte
te
ma
ma
ma
e
e
e
du
ðu
dhoo
ca
ka
ka
ti
ti
ti
vo
βo
bo

Định nghĩa và ý nghĩa của "sistema educativo"trong tiếng Tây Ban Nha

El sistema educativo
01

hệ thống giáo dục

conjunto de instituciones y normas que organizan la educación en un país o región 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sistemas educativos
Các ví dụ
El sistema educativo del país está en reforma. 

Hệ thống giáo dục của đất nước đang trong quá trình cải cách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng