sistema
sis
sis
sis
te
ˈte
te
ma
ma
ma

Định nghĩa và ý nghĩa của "sistema"trong tiếng Tây Ban Nha

La sistema
[gender: feminine]
01

hệ thống, tập hợp

conjunto de elementos que funcionan juntos como un todo
la sistema definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sistemas
Các ví dụ
Este sistema de riego cubre todo el jardín.
Hệ thống tưới tiêu này bao phủ toàn bộ khu vườn.
02

hệ thống

conjunto de componentes informáticos que trabajan juntos para procesar información
el sistema definition and meaning
Các ví dụ
El sistema de red funciona correctamente.
Hệ thống mạng đang hoạt động bình thường.
03

hệ thống

conjunto de órganos o estructuras que cumplen una función corporal específica
Các ví dụ
Estudiamos el sistema respiratorio en biología.
Chúng tôi nghiên cứu hệ hô hấp trong sinh học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng