la turbulencia
tur
ˌtuɾ
toor
bu
βu
boo
lenc
ˈlɛnθ
lenth
ia
ja
ya
experienciaimpacienciasuficienciasomnolencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "turbulencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La turbulencia
01

sự nhiễu loạn, sự xáo trộn

movimiento irregular y violento del aire o del agua 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El avión sufrió turbulencia durante el vuelo. 

Máy bay gặp sự nhiễu loạn trong chuyến bay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng