Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sujetar
01
cố định, giữ chặt
mantener firme o asegurar algo para que no se mueva o caiga
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
sujeto
ngôi thứ ba số ít
sujeta
hiện tại phân từ
sujetando
quá khứ đơn
sujetó
quá khứ phân từ
sujetado
Các ví dụ
Sujetaron los postes antes de empezar la construcción.



























