el cuatriciclo
cuat
ˌkwat
kvat
ri
ɾi
ri
cic
ˈθik
thik
lo
lo
lo
monociclotriciclociclo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuatriciclo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuatriciclo
01

xe bốn bánh, xe ATV

vehículo de cuatro ruedas, generalmente pequeño y usado para recreación o en terrenos irregulares 
el cuatriciclo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuatriciclos
Các ví dụ
Alquilamos un cuatriciclo para recorrer las dunas. 

Chúng tôi đã thuê một chiếc xe bốn bánh để đi qua những cồn cát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng