Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuatrocientos
01
bốn trăm
número que representa la cantidad de 400 unidades
Các ví dụ
La fábrica produce cuatrocientos productos al día.
Nhà máy sản xuất bốn trăm sản phẩm mỗi ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bốn trăm