la conferencia telefónica
con
kon
kon
fe
fe
fe
renc
ˈɾenθ
renth
ia
ja
ya
te
te
te
lefó
lefo
lefo
ni
ni
ni
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "conferencia telefónica"trong tiếng Tây Ban Nha

La conferencia telefónica
01

hội nghị qua điện thoại

reunión realizada por teléfono entre varias personas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conferencias telefónicas
Các ví dụ
Tenemos una conferencia telefónica a las tres. 

Chúng tôi có một cuộc hội nghị qua điện thoại lúc ba giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng