Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La conferencia telefónica
01
hội nghị qua điện thoại
reunión realizada por teléfono entre varias personas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conferencias telefónicas
Các ví dụ
Tenemos una conferencia telefónica a las tres.
Chúng tôi có một cuộc hội nghị qua điện thoại lúc ba giờ.



























