el horario flexible
ho
ɔ
aw
rar
ˈɾaɾ
rar
io
jo
yo
flex
flek
flek
ib
siβ
sib
le
le
le

Định nghĩa và ý nghĩa của "horario flexible"trong tiếng Tây Ban Nha

El horario flexible
01

giờ làm việc linh hoạt, thời gian linh hoạt

horario de trabajo que permite ajustar la entrada y salida 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
horarios flexibles
Các ví dụ
Trabajo con horario flexible esta semana. 

Tuần này tôi làm việc với giờ làm việc linh hoạt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng