Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el horario flexible
/ɔɾˈaɾjo fleksˈiβle/
El horario flexible
01
giờ làm việc linh hoạt, thời gian linh hoạt
horario de trabajo que permite ajustar la entrada y salida
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
horarios flexibles
Các ví dụ
Ella aprovecha el horario flexible para salir temprano.



























