el horario de verano
Pronunciation
/ɔɾˈaɾjo ðe βɛɾˈano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "horario de verano"trong tiếng Tây Ban Nha

El horario de verano
01

giờ mùa hè, lịch làm việc mùa hè

horario de trabajo o atención ajustado durante el verano
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
horarios de verano
Các ví dụ
La oficina aplica horario de verano hasta agosto.
Văn phòng áp dụng giờ mùa hè cho đến tháng 8.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng