la horas extras
ho
ˈɔ
aw
ras
ɾas
ras
ext
ekst
ekst
ras
ɾas
ras

Định nghĩa và ý nghĩa của "horas extras"trong tiếng Tây Ban Nha

La horas extras
01

giờ làm thêm, giờ làm thêm

tiempo trabajado adicional al horario regular 
la horas extras definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
horas extras
Các ví dụ
Ella recibe pago por horas extras. 

Cô ấy được trả tiền cho giờ làm thêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng