la oficina de personal
o
ˌo
o
fi
fi
fi
ci
ˈθi
thi
na
na
na
de
ðe
dhe
per
pɛɾ
per
so
so
so
nal
nal
nal

Định nghĩa và ý nghĩa của "oficina de personal"trong tiếng Tây Ban Nha

La oficina de personal
01

văn phòng nhân sự, phòng nhân sự

departamento encargado de la gestión del personal de una organización 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
oficinas de personal
Các ví dụ
La oficina de personal gestiona contratos. 

Văn phòng nhân sự quản lý hợp đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng