ofrecer
of
of
of
re
te
te
cer
ˈset
set

Định nghĩa và ý nghĩa của "ofrecer"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đề nghị

dar o presentar algo a alguien
ofrecer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
ofrezco
ngôi thứ ba số ít
ofrece
hiện tại phân từ
ofreciendo
quá khứ đơn
ofreció
quá khứ phân từ
ofrecido
Các ví dụ
Nos ofrecieron comida y bebida.
Họ đã mời chúng tôi đồ ăn và thức uống.
02

cung cấp

poner a disposición algo para que otros lo reciban o utilicen
Các ví dụ
Este hotel ofrece habitaciones con vista al mar.
Khách sạn này cung cấp phòng có view biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng