ofrecer
of
of
of
re
ɾe
re
cer
ˈθeɾ
ther
escogerdemoleralfilercontraer

Định nghĩa và ý nghĩa của "ofrecer"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đề nghị

dar o presentar algo a alguien 
ofrecer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
ofrezco
ngôi thứ ba số ít
ofrece
hiện tại phân từ
ofreciendo
quá khứ đơn
ofreció
quá khứ phân từ
ofrecido
Các ví dụ
Quiero ofrecer mi ayuda. 

Tôi muốn đề nghị sự giúp đỡ của mình.

02

cung cấp

poner a disposición algo para que otros lo reciban o utilicen 
Các ví dụ
La empresa ofrece servicios de alta calidad. 

Công ty cung cấp các dịch vụ chất lượng cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng