Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el código de vestimenta
/kˈɔðiɣo ðe βˌestimˈɛnta/
El código de vestimenta
01
quy tắc trang phục
normas o reglas sobre la ropa que se debe usar en un lugar o evento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La invitación indica un código de vestimenta elegante.
Lời mời cho biết một quy định về trang phục thanh lịch.



























