Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el músico callejero
/mˈusiko kˌaʎexˈɛɾɔ/
El músico callejero
01
nhạc sĩ đường phố, nghệ sĩ đường phố
persona que toca música en la vía pública
Các ví dụ
El músico callejero recaudó dinero para su viaje.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhạc sĩ đường phố, nghệ sĩ đường phố