Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El grupo musical
01
nhóm nhạc, ban nhạc
conjunto de personas que tocan música juntos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
grupos musicales
Các ví dụ
El grupo musical lanzó un nuevo álbum.
Nhóm nhạc đã phát hành một album mới.



























