el grupo musical
Pronunciation
/ɡɾˈupo mˌusikˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grupo musical"trong tiếng Tây Ban Nha

El grupo musical
01

nhóm nhạc, ban nhạc

conjunto de personas que tocan música juntos
el grupo musical definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
grupos musicales
Các ví dụ
El grupo musical lanzó un nuevo álbum.
Nhóm nhạc đã phát hành một album mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng