el salón de charlas
sa
sa
sa
lón
lon
lon
de
de
de
char
ʧaɾ
char
las
las
las

Định nghĩa và ý nghĩa của "salón de charlas"trong tiếng Tây Ban Nha

El salón de charlas
01

phòng trò chuyện, phòng chat

espacio virtual donde las personas conversan en línea 
el salón de charlas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
salones de charlas
Các ví dụ
Entró a un salón de charlas para conocer gente. 

Anh ấy vào một phòng trò chuyện để gặp gỡ mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng