Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el salón de charlas
/salˈɔn de tʃˈaɾlas/
El salón de charlas
01
phòng trò chuyện, phòng chat
espacio virtual donde las personas conversan en línea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
salones de charlas
Các ví dụ
Hablaron durante horas en el salón de charlas.
Họ đã nói chuyện hàng giờ trong phòng chat.



























