razonable
ra
ra
ra
zo
θo
tho
nab
ˈnaβ
nab
le
le
le
renovableinmutableconfiableincurable

Định nghĩa và ý nghĩa của "razonable"trong tiếng Tây Ban Nha

razonable
01

hợp lý

que es adecuado, lógico o moderado y no resulta exagerado 
razonable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más razonable
so sánh hơn
más razonable
có thể phân cấp
giống đực số ít
razonable
giống đực số nhiều
razonables
giống cái số ít
razonable
giống cái số nhiều
razonables
Các ví dụ
Llegamos a un acuerdo razonable. 

Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận hợp lý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng