la fecha límite
Pronunciation
/fˈetʃa lˈimite/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fecha límite"trong tiếng Tây Ban Nha

La fecha límite
01

thời hạn

día o momento en que algo debe completarse o entregarse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fechas límite
Các ví dụ
La fecha límite se acerca rápidamente.
Thời hạn đang nhanh chóng đến gần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng