el calor agobiante
ca
ka
ka
lor
ˈlɔɾ
lawr
a
a
a
gob
ɣoβ
ghob
ian
jan
yan
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "calor agobiante"trong tiếng Tây Ban Nha

El calor agobiante
01

cái nóng ngột ngạt, cái nóng oi bức

calor intenso que resulta difícil de soportar 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El calor agobiante del desierto era insoportable. 

Cái nóng ngột ngạt của sa mạc là không thể chịu nổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng