Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el calor agobiante
/kalˈɔɾ ˌaɣoβjˈante/
El calor agobiante
01
cái nóng ngột ngạt, cái nóng oi bức
calor intenso que resulta difícil de soportar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
No podíamos dormir debido al calor agobiante.
Chúng tôi không thể ngủ vì cái nóng ngột ngạt.



























