Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El calor agobiante
01
cái nóng ngột ngạt, cái nóng oi bức
calor intenso que resulta difícil de soportar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El calor agobiante del desierto era insoportable.
Cái nóng ngột ngạt của sa mạc là không thể chịu nổi.



























