Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La caudra
01
khu phố
espacio urbano comprendido entre cuatro calles, formando una unidad de manzana
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuadras
Các ví dụ
Mi casa está a dos cuadras del parque.
Nhà tôi cách công viên hai dãy nhà.



























