la caudra
Pronunciation
/kˈaʊðɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caudra"trong tiếng Tây Ban Nha

La caudra
01

khu phố

espacio urbano comprendido entre cuatro calles, formando una unidad de manzana
la caudra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuadras
Các ví dụ
Cada cuadra de esta ciudad tiene árboles en las aceras.
Mỗi khu phố của thành phố này đều có cây trên vỉa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng