azteca
az
ath
te
ˈte
te
ca
ka
ka
muñecarebecamantecahipoteca

Định nghĩa và ý nghĩa của "azteca"trong tiếng Tây Ban Nha

01

Aztec

relativo a los aztecas, su cultura o su civilización 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
azteca
giống đực số nhiều
aztecas
giống cái số ít
azteca
giống cái số nhiều
aztecas
Các ví dụ
Las ruinas aztecas se encuentran en el centro de México. 

Các tàn tích Aztec nằm ở trung tâm Mexico.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng