Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el patines en linea
/patˈines ɛn linˈea/
El patines en linea
01
giày trượt một hàng bánh, patin một hàng
calzado con ruedas alineadas utilizado para patinar en línea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
patines en línea
Các ví dụ
Los niños usan patines en línea todos los fines de semana.
Trẻ em sử dụng giày trượt patin mỗi cuối tuần.



























