patinar  en línea
patinar
patinaɾ
patinar
en
ɛn
en
línea
linea
linea

Định nghĩa và ý nghĩa của "patinar en línea"trong tiếng Tây Ban Nha

patinar en línea
01

trượt patin hàng dọc, chơi patin hàng dọc

desplazarse sobre ruedas alineadas usando patines en línea 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
patino en línea
ngôi thứ ba số ít
patina en línea
hiện tại phân từ
patinando en línea
quá khứ đơn
patinó en línea
quá khứ phân từ
patinado en línea
Các ví dụ
Me gusta patinar en línea por el parque los fines de semana. 

Tôi thích trượt patin trong công viên vào cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng