Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el jugo de naranja
/xˈuɣo ðe naɾˈaŋxa/
El jugo de naranja
01
nước cam
bebida hecha del zumo de naranjas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El jugo de naranja está recién exprimido.
Nước cam vừa mới được vắt.



























