organizado
or
or
ga
ɣa
gha
ni
ni
ni
za
ˈθa
tha
do
ðo
dho
desgastadoprolongadoacampanadoacongojado

Định nghĩa và ý nghĩa của "organizado"trong tiếng Tây Ban Nha

organizado
01

có tổ chức, ngăn nắp

que está ordenado o estructurado 
organizado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más organizado
so sánh hơn
más organizado
có thể phân cấp
giống đực số ít
organizado
giống đực số nhiều
organizados
giống cái số ít
organizada
giống cái số nhiều
organizadas
Các ví dụ
Mi escritorio está muy organizado. 

Bàn làm việc của tôi rất ngăn nắp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng