la orfebrería
or
or
feb
feβ
feb
rer
ˈɾeɾi
reri
ía
a
a
pasteleríaenfermeríacarniceríabombonería

Định nghĩa và ý nghĩa của "orfebrería"trong tiếng Tây Ban Nha

La orfebrería
01

nghề kim hoàn, nghệ thuật chế tác đồ trang sức

arte de trabajar los metales preciosos para crear objetos decorativos o joyas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudia orfebrería para convertirse en joyero profesional. 

Anh ấy học nghề kim hoàn để trở thành một thợ kim hoàn chuyên nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng