pregonar
Pronunciation
/pɾˌeɣonˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pregonar"trong tiếng Tây Ban Nha

pregonar
01

rao hàng, công bố lớn tiếng

vender o anunciar mercancías en voz alta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
pregonó
ngôi thứ ba số ít
pregona
hiện tại phân từ
pregonando
quá khứ đơn
pregonó
quá khứ phân từ
pregonado
Các ví dụ
Los comerciantes pregonaban ofertas especiales para atraer clientes.
Các thương nhân rao bán ưu đãi đặc biệt để thu hút khách hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng