pregonar
pre
ˌpɾe
pre
go
ɣo
gho
nar
ˈnaɾ
nar
presionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "pregonar"trong tiếng Tây Ban Nha

pregonar
01

rao hàng, công bố lớn tiếng

vender o anunciar mercancías en voz alta 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
pregonó
ngôi thứ ba số ít
pregona
hiện tại phân từ
pregonando
quá khứ đơn
pregonó
quá khứ phân từ
pregonado
Các ví dụ
El vendedor pregonaba frutas frescas en la plaza. 

Người bán hàng rao trái cây tươi ở quảng trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng