Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pregonar
01
rao hàng, công bố lớn tiếng
vender o anunciar mercancías en voz alta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
pregonó
ngôi thứ ba số ít
pregona
hiện tại phân từ
pregonando
quá khứ đơn
pregonó
quá khứ phân từ
pregonado
Các ví dụ
Los comerciantes pregonaban ofertas especiales para atraer clientes.
Các thương nhân rao bán ưu đãi đặc biệt để thu hút khách hàng.



























