Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
de ultimó momento
/de ˌultimˈɔ momˈɛnto/
de ultimó momento
01
phút cuối cùng, cập nhật nhất
que se refiere a información o noticias recientes y muy recientes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
de último momento
giống đực số nhiều
de último momento
giống cái số ít
de último momento
giống cái số nhiều
de último momento
Các ví dụ
Los resultados de último momento cambiaron la clasificación del torneo.
Kết quả phút chót đã thay đổi bảng xếp hạng giải đấu.



























