Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
debajo
01
dưới
en una posición más baja que otra cosa; en la parte inferior
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
El gato está debajo de la mesa.
Con mèo đang ở dưới cái bàn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dưới
Con mèo đang ở dưới cái bàn.