Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El video musical
01
video âm nhạc, clip nhạc
grabación audiovisual de una canción
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
videos musicales
Các ví dụ
El video musical se estrenó en la televisión y en línea.
Video âm nhạc được công chiếu lần đầu trên truyền hình và trực tuyến.



























