el video musical
Pronunciation
/biðˈeo mˌusikˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "video musical"trong tiếng Tây Ban Nha

El video musical
01

video âm nhạc, clip nhạc

grabación audiovisual de una canción
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
videos musicales
Các ví dụ
El video musical ganó un premio por su creatividad.
Video âm nhạc đã giành được một giải thưởng vì sự sáng tạo của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng