Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cordura
01
sự tỉnh táo, lý trí
estado de la mente en equilibrio y con juicio correcto
Các ví dụ
Mantener la cordura en tiempos de crisis es esencial.
Duy trì sự tỉnh táo trong thời kỳ khủng hoảng là điều cần thiết.



























