trasnochar
Pronunciation
/tɾˌasnotʃˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trasnochar"trong tiếng Tây Ban Nha

trasnochar
01

thức suốt đêm, thâu đêm không ngủ

pasar la noche despierto sin dormir
trasnochar definition and meaning
example
Các ví dụ
Trasnochar puede afectar tu salud y concentración.
Thức trắng đêm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và sự tập trung của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store