trasnochar
tras
tɾas
tras
no
no
no
char
ˈʧaɾ
char
extraditarreutilizarsentenciarsolucionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "trasnochar"trong tiếng Tây Ban Nha

trasnochar
01

thức suốt đêm, thâu đêm không ngủ

pasar la noche despierto sin dormir 
trasnochar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
trasnocho
ngôi thứ ba số ít
trasnocha
hiện tại phân từ
trasnochando
quá khứ đơn
trasnoché
quá khứ phân từ
trasnochado
Các ví dụ
Anoche trasnoché estudiando para el examen. 

Thức trắng đêm học cho kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng