Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trasladar
[past form: trasladé][present form: traslado]
01
chuyển
llevar algo o a alguien de un lugar a otro
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
traslado
ngôi thứ ba số ít
traslada
hiện tại phân từ
trasladando
quá khứ đơn
trasladé
quá khứ phân từ
trasladado
Các ví dụ
El preso fue trasladado bajo estrictas medidas de seguridad.
Tù nhân đã được chuyển đi dưới các biện pháp an ninh nghiêm ngặt.
02
chuyển nhà
mudarse o cambiar de lugar donde se vive o trabaja
Các ví dụ
Nos trasladamos a un apartamento más grande.
Chúng tôi đã chuyển đến một căn hộ lớn hơn.



























