retratar
Pronunciation
/rˌetɾatˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "retratar"trong tiếng Tây Ban Nha

retratar
01

miêu tả, vẽ chân dung

representar a una persona, escena o idea en pintura, fotografía o literatura
retratar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
retrato
ngôi thứ ba số ít
retrata
hiện tại phân từ
retratando
quá khứ đơn
retrató
quá khứ phân từ
retratado
Các ví dụ
Retratar la naturaleza con precisión requiere mucha paciencia.
Miêu tả thiên nhiên chính xác đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng