el porvenir
por
poɾ
por
ve
be
be
nir
ˈniɾ
nir
esculpirexpandirprevenirdifundir

Định nghĩa và ý nghĩa của "porvenir"trong tiếng Tây Ban Nha

El porvenir
01

tương lai, tương lai sắp tới

el tiempo que aún no ha llegado o los eventos que están por suceder 
el porvenir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El porvenir de la humanidad depende de nuestras decisiones actuales. 

Tương lai của nhân loại phụ thuộc vào những quyết định hiện tại của chúng ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng