el porvenir
Pronunciation
/pˌɔɾβenˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "porvenir"trong tiếng Tây Ban Nha

El porvenir
01

tương lai, tương lai sắp tới

el tiempo que aún no ha llegado o los eventos que están por suceder
el porvenir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El porvenir de la economía es incierto.
Tương lai của nền kinh tế là không chắc chắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng