la pastelería
Pronunciation
/pˌastelɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pastelería"trong tiếng Tây Ban Nha

La pastelería
01

tiệm bánh ngọt, cửa hàng bánh kẹo

tienda donde se venden pasteles y dulces
la pastelería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pastelerías
Các ví dụ
Hay una pastelería famosa en el centro.
Có một tiệm bánh ngọt nổi tiếng ở trung tâm thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng