la pastelería
pas
pas
pas
te
te
te
ler
leri
leri
ía
a
a
papelería

Định nghĩa và ý nghĩa của "pastelería"trong tiếng Tây Ban Nha

La pastelería
01

tiệm bánh ngọt, cửa hàng bánh kẹo

tienda donde se venden pasteles y dulces 
la pastelería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pastelerías
Các ví dụ
Compré un pastel en la pastelería. 

Tôi đã mua một chiếc bánh ở tiệm bánh ngọt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng