Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
por aquí
01
ở đây
en este lugar o cerca de este lugar
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Viven muchas familias por aquí.
Nhiều gia đình sống quanh đây.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ở đây
Nhiều gia đình sống quanh đây.