por aquí
por
poɾ
por
a
a
a
quí
ˈki
ki

Định nghĩa và ý nghĩa của "por aquí"trong tiếng Tây Ban Nha

por aquí
01

ở đây

en este lugar o cerca de este lugar 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Viven muchas familias por aquí. 

Nhiều gia đình sống quanh đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng