el poquito
po
po
po
qui
ˈki
ki
to
to
to
perritogranitoburritografito

Định nghĩa và ý nghĩa của "poquito"trong tiếng Tây Ban Nha

El poquito
01

một chút, một lượng nhỏ

una cantidad muy pequeña de algo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
¿Puedes moverte un poquito hacia la izquierda? 

Bạn có thể di chuyển một chút sang trái không ?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng