Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El poquito
01
một chút, một lượng nhỏ
una cantidad muy pequeña de algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
¿Puedes moverte un poquito hacia la izquierda?
Bạn có thể di chuyển một chút sang trái không ?



























