Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el control coercitivo
/kɔntɾˈɔl kˌoɛɾθitˈiβo/
El control coercitivo
01
kiểm soát cưỡng chế
forma de abuso basada en la dominación y la restricción sistemática de la autonomía de otra persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El control coercitivo limita la libertad personal de la víctima.
Kiểm soát cưỡng chế hạn chế quyền tự do cá nhân của nạn nhân.



























