Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acosar
01
quấy rối
perseguir o vigilar de forma insistente y no deseada a una persona
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
acoso
ngôi thứ ba số ít
acosa
hiện tại phân từ
acosando
quá khứ đơn
acosó
quá khứ phân từ
acosado
Các ví dụ
La policía investiga a quien acosaba a la joven.
Cảnh sát đang điều tra người quấy rối cô gái trẻ.



























