la crianza de los hijos
Pronunciation
/kɾiˈanθa ðe los ˈixos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crianza de los hijos"trong tiếng Tây Ban Nha

La crianza de los hijos
01

nuôi dạy con cái

el proceso de educar y cuidar a los hijos
la crianza de los hijos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La crianza de los hijos puede ser un desafío para los padres primerizos.
Nuôi dạy con cái có thể là một thách thức đối với cha mẹ lần đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng