el banco de semen
ban
ˈban
ban
co
ko
ko
de
ðe
dhe
se
se
se
men
mɛn
men

Định nghĩa và ý nghĩa của "banco de semen"trong tiếng Tây Ban Nha

El banco de semen
01

ngân hàng tinh trùng

institución donde se almacena semen para reproducción asistida 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bancos de semen
Các ví dụ
El banco de semen proporciona muestras a clínicas de fertilidad. 

Ngân hàng tinh trùng cung cấp mẫu cho các phòng khám sinh sản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng