Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La viudez
01
góa bụa, tình trạng góa bụa
estado de una persona cuyo cónyuge ha fallecido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Durante la viudez, encontró apoyo en sus amigos y familiares.
Trong thời kỳ góa bụa, cô ấy đã tìm thấy sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình.



























