la viudez
Pronunciation
/bjuðˈeθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "viudez"trong tiếng Tây Ban Nha

La viudez
01

góa bụa, tình trạng góa bụa

estado de una persona cuyo cónyuge ha fallecido
la viudez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Durante la viudez, encontró apoyo en sus amigos y familiares.
Trong thời kỳ góa bụa, cô ấy đã tìm thấy sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng