la persona mayor
per
pɛɾ
per
so
ˈso
so
na
na
na
ma
ma
ma
yor
jɔɾ
yawr

Định nghĩa và ý nghĩa của "persona mayor"trong tiếng Tây Ban Nha

La persona mayor
01

người cao tuổi, người lớn tuổi

persona de edad avanzada 
la persona mayor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
personas mayores
Các ví dụ
La persona mayor participa en actividades del centro comunitario. 

Người cao tuổi tham gia các hoạt động tại trung tâm cộng đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng