Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El paje
01
tiểu đồng, người mang nhẫn
niño que participa en una boda llevando los anillos u otros objetos ceremoniales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pajes
Các ví dụ
El paje llevó los anillos hasta el altar.
Chú bé phụ rể mang những chiếc nhẫn đến bàn thờ.



























