el paje
pa
ˈpa
pa
je
xe
khe
peajepasaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "paje"trong tiếng Tây Ban Nha

El paje
01

tiểu đồng, người mang nhẫn

niño que participa en una boda llevando los anillos u otros objetos ceremoniales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pajes
Các ví dụ
El paje llevó los anillos hasta el altar. 

Chú bé phụ rể mang những chiếc nhẫn đến bàn thờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng