la cenizas
ce
θe
the
ni
ˈni
ni
zas
θas
thas

Định nghĩa và ý nghĩa của "cenizas"trong tiếng Tây Ban Nha

La cenizas
01

tro

restos de un cuerpo que han sido incinerados 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cenizas
Các ví dụ
Después del funeral, dispersaron las cenizas del abuelo en el jardín. 

Sau đám tang, họ rắc tro của ông nội trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng