Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cenizas
01
tro
restos de un cuerpo que han sido incinerados
Các ví dụ
Las cenizas fueron esparcidas en el mar según su última voluntad.
Tro cốt đã được rải trên biển theo di nguyện cuối cùng của ông.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tro