posnatal
pos
ˌpɔs
paws
na
na
na
tal
ˈtal
tal
Portugalterminalcorporaltemporal

Định nghĩa và ý nghĩa của "posnatal"trong tiếng Tây Ban Nha

posnatal
01

sau sinh, hậu sản

relativo al periodo inmediatamente después del parto 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
posnatal
giống đực số nhiều
posnatales
giống cái số ít
posnatal
giống cái số nhiều
posnatales
Các ví dụ
Se programó una revisión posnatal para la madre. 

Một cuộc kiểm tra sau sinh đã được lên lịch cho người mẹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng