a término
a
ateɾmino
atermino
término

Định nghĩa và ý nghĩa của "a término"trong tiếng Tây Ban Nha

a término
01

đủ tháng, đủ kỳ hạn

que ha llegado al final del período de gestación 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
a término
giống đực số nhiều
a término
giống cái số ít
a término
giống cái số nhiều
a término
Các ví dụ
El bebé nació a término sin complicaciones. 

Em bé được sinh ra đủ tháng không có biến chứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng