a término
Pronunciation
/a tˈɛɾmino/

Định nghĩa và ý nghĩa của "a término"trong tiếng Tây Ban Nha

a término
01

đủ tháng, đủ kỳ hạn

que ha llegado al final del período de gestación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
a término
giống đực số nhiều
a término
giống cái số ít
a término
giống cái số nhiều
a término
Các ví dụ
Un parto a término es ideal para la salud del bebé.
Một ca sinh đủ tháng là lý tưởng cho sức khỏe của em bé.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng